lop-eared

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

lop-eared /ˈlɑːp.ˌɪrd/

  1. tai thõng xuống.

Tham khảo[sửa]