lorication
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
lorication
- Tình trạng có mai; tình trạng có vỏ cứng (động vật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lorication”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
lorication