loudly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɑʊd.li/
| [ˈlɑʊd.li] |
Phó từ
loudly /ˈlɑʊd.li/
- Ầm ĩ, inh ỏi.
- Nhiệt liệt, kịch liệt (ca ngợi, phản kháng).
- Sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “loudly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)