Bước tới nội dung

louveteau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
louveteau
/luv.tɔ/
louveteaux
/luv.tɔ/

louveteau /luv.tɔ/

  1. Chó sói con.
  2. Sói con (trong phong trào hướng đạo).
  3. Thiếu sinh Tam điểm.

Tham khảo