loyalist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɔɪ.ə.lɪst/
Danh từ
loyalist /ˈlɔɪ.ə.lɪst/
- Tôi trung.
- Người trung thành.
- người trung thành với nhà cầm quyền hiện tại, đặc biệt là trong khi xảy ra nổi loạn.
- Criminals, saboteurs, and diehard regime loyalists must be detained and tried in a fair manner. - Tội phạm, những kẻ phá hoại, và những kẻ kiên quyết trung thành với chế độ phải bị bắt giam và xét xử một cách công bằng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “loyalist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)