luculent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈluː.kjə.lənt/
Tính từ
luculent /ˈluː.kjə.lənt/
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Trong sáng, rõ ràng, minh bạch.
- Có sức thuyết phục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “luculent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)