Bước tới nội dung

lumânare

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Lumânare

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ lūmināria.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /lu.mɨˈna.re/
  • Tách âm: lu‧mâ‧na‧re

Danh từ

lumânare gc (số nhiều lumânări)

  1. Nến.

Biến cách

Biến cách của lumânare
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách lumânare lumânarea lumânări lumânările
sinh cách/dữ cách lumânări lumânării lumânări lumânărilor
hô cách lumânare, lumânareo lumânărilor

Từ liên hệ

Xem thêm

[sửa]