lyrique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Giống đực lyrique
/li.ʁik/
lyriques
/li.ʁik/
Giống cái lyrique
/li.ʁik/
lyriques
/li.ʁik/

lyrique /li.ʁik/

  1. Trữ tình.
    Poésie lyrique — thơ trữ tình
    théâtre lyrique — nhà hát nhạc kịch

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
lyrique
/li.ʁik/
lyriques
/li.ʁik/

lyrique /li.ʁik/

  1. Thể thơ trữ tình.
  2. Nhà thơ trữ tình.
    Un grand lyrique — một nhà thơ trữ tình lớn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]