mécanisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.ka.nizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mécanisme /me.ka.nizm/ |
mécanismes /me.ka.nizm/ |
mécanisme gđ /me.ka.nizm/
- Máy móc, bộ máy.
- Mécanisme d’une montre — máy móc đồng hồ
- Mécanisme du corps humain — bộ máy cơ thể người
- Mécanisme économique — bộ máy kinh tế
- Cơ chế.
- Mécanismes biologiques — cơ chế sinh học
- (Âm nhạc) Tài diễn tấu.
- (Triết học) Thuyết cơ giới.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mécanisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)