météo

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
météo
/me.te.ɔ/
météo
/me.te.ɔ/

météo gc /me.te.ɔ/

  1. Viết tắt của météorologie.

Tính từ[sửa]

météo /me.te.ɔ/

  1. Viết tắt của météorologique.
    Message météo — bản thông báo khí tượng

Tham khảo[sửa]