métreur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /met.ʁœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | métreur /met.ʁœʁ/ |
métreur /met.ʁœʁ/ |
| Giống cái | métreur /met.ʁœʁ/ |
métreur /met.ʁœʁ/ |
métreur /met.ʁœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| métreur /met.ʁœʁ/ |
métreur /met.ʁœʁ/ |
métreur gc /met.ʁœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “métreur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)