métrique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /met.ʁik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | métrique /met.ʁik/ |
métriques /met.ʁik/ |
| Giống cái | métrique /met.ʁik/ |
métriques /met.ʁik/ |
métrique /met.ʁik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| métrique /met.ʁik/ |
métrique /met.ʁik/ |
métrique gc /met.ʁik/
- (Toán học) Metric.
- (Thơ ca) Vận luật học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “métrique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)