Bước tới nội dung

môle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
môle
/mɔl/
môles
/mɔl/

môle /mɔl/

  1. Đê chắn sóng.

Danh từ

Số ít Số nhiều
môle
/mɔl/
môles
/mɔl/

môle gc /mɔl/

  1. (Động vật học) đầu, trăng.
  2. (Y học) Sự chửa trứng.

Tham khảo