mølle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mølle | mølla, møllen |
| Số nhiều | møller | møllene |
mølle gđc
- Cối xay, máy xay. Nhà máy xay.
- Han maler korn ved møllen.
- å få vann på mølla — Có được nhiều lý lẽ, lập luận xác đáng.
- Den som kommer først til mølla, får først malt. — Ai đến trước thì được trước.
Từ dẫn xuất
- (0) papirmølle: Hệ thống hành chánh rườm rà.
- (0) tredemølle: Việc nhàm chán, đều đều, không thay đổi.
- (0) vindmølle: Máy xay chạy bằng sức gió.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mølle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)