maar
Giao diện
Tiếng Anh

Danh từ
maar
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Phó từ
maar
- chỉ
- Ik heb maar één glas gedronken.
- Tôi chỉ uống một ly.
- Het was maar en vraag.
- Hỏi thôi.
- Ik heb maar één glas gedronken.
- Tiểu từ làm giảm nhẹ lời mệnh lệnh
- Ga maar zitten.
- Bạn cứ ngồi đi.
- Ga maar zitten.
Đồng nghĩa
- (chỉ): slechts
Liên từ
maar
- nhưng mà
- klein maar dapper — nhỏ nhưng dũng cảm