maar
Giao diện
Tiếng Anh

Danh từ
maar
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “maar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Belnəng
Cách phát âm
Danh từ
maar
Tham khảo
- Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.
Tiếng Hà Lan
Phó từ
maar
- chỉ
- Ik heb maar één glas gedronken.
- Tôi chỉ uống một ly.
- Het was maar en vraag.
- Hỏi thôi.
- Ik heb maar één glas gedronken.
- Tiểu từ làm giảm nhẹ lời mệnh lệnh
- Ga maar zitten.
- Bạn cứ ngồi đi.
- Ga maar zitten.
Đồng nghĩa
- (chỉ): slechts
Liên từ
maar
- nhưng mà
- klein maar dapper — nhỏ nhưng dũng cảm
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Belnəng
- Danh từ tiếng Belnəng
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Phó từ
- Phó từ tiếng Hà Lan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Liên từ
- Liên từ tiếng Hà Lan