machiavellist
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
machiavellist
- Như machiavellian.
Danh từ
machiavellist
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “machiavellist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
machiavellist
machiavellist