macroaggregate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

macroaggregate /ˌmæ.kroʊ.ˈæ.ɡrɪ.ɡət/

  1. Hợp thể lớn (đất đai).

Tham khảo[sửa]