Bước tới nội dung

magnat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
magnat
/maɡ.na/
magnats
/maɡ.na/

magnat /maɡ.na/

  1. Trùm tư bản.
  2. (Sử học) Quan đại phu (Hung-ga-ri, Ba Lan).

Tham khảo