Bước tới nội dung

magnate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmæɡ.ˌneɪt/

Danh từ

magnate /ˈmæɡ.ˌneɪt/

  1. Ngườiquyền thế lớn.
  2. Trùm tư bản.

Tham khảo