maladresse

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
maladresse
/ma.lad.ʁɛs/
maladresses
/ma.lad.ʁɛs/

maladresse gc /ma.lad.ʁɛs/

  1. Sự vụng về.
  2. Điều vụng về, việc vụng về.
    Maladresses de style — những chỗ vụng về trong hành văn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]