adresse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ad.ʁɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adresse /ad.ʁɛs/ |
adresses /ad.ʁɛs/ |
| Giống cái | adresse /ad.ʁɛs/ |
adresses /ad.ʁɛs/ |
adresse gc /ad.ʁɛs/
- Địa chỉ.
- Changer d’adresse — đổi địa chỉ
- Se tromper d’adresse — nhầm địa chỉ
- J'ai oublié de mettre l’adresse sur l’enveloppe — tôi quên ghi địa chỉ trên phong bì
- Carnet d’adresses — sổ ghi địa chỉ
- Thư thỉnh nguyện (của quốc hội gửi cho vua).
- Sự khéo léo.
- Adresse des mains — sự khéo tay
- L’adresse d’un prestidigitateur — sự khéo léo của một nhà ảo thuật
- Tour d’adresse — trò quỷ thuật
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adresse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | adresse | adressa, adressen |
| Số nhiều | adresser | adressene |
adresse gđc
Từ dẫn xuất
- (1) adresseforandring: S. fm. Sự thay đổi địa chỉ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adresse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)