Bước tới nội dung

malcontent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌmæl.kən.ˈtɛnt/

Danh từ

malcontent /ˌmæl.kən.ˈtɛnt/

  1. Người không bằng lòng, người bất tỉnh.

Tham khảo