maler
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | maler | maleren |
| Số nhiều | malere | malerne |
maler gđ
- Thợ sơn.
- Jeg har bestilt en maler til å male huset utvendig.
- Họa sĩ.
- Edvard Munch er en berømt maler.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “maler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)