mammalogist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mə.ˈmæ.lə.dʒist/
Danh từ
mammalogist /mə.ˈmæ.lə.dʒist/
- Nhà nghiên cứu về thú.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mammalogist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)