mammifère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.mi.fɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mammifère /ma.mi.fɛʁ/ |
mammifères /ma.mi.fɛʁ/ |
| Giống cái | mammifère /ma.mi.fɛʁ/ |
mammifères /ma.mi.fɛʁ/ |
mammifère /ma.mi.fɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mammifère /ma.mi.fɛʁ/ |
mammifères /ma.mi.fɛʁ/ |
mammifère gđ /ma.mi.fɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mammifère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)