Bước tới nội dung

manière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ma.njɛʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
manière
/ma.njɛʁ/
manières
/ma.njɛʁ/

manière gc /ma.njɛʁ/

  1. Cách, lối.
    Manière d’agir — cách hành động
  2. Phong cách (về nghệ thuật).
    La manière de Raphaël — phong cách của Ra-pha-en
  3. (Văn hóa) Thứ, loại, kiểu.
    Un roman construit en manière de poème — một cuốn tiểu thuyết xây dựng theo kiểu thơ
  4. (Số nhiều) Cử chỉ thái độ.
    Manières rudes — cử chỉ thô lỗ
    à la manière de — như thể; theo kiểu; bắt chước cách của
    belles manières; grandes manières — kiểu cách lối thượng lưu
    de la belle manière — xem beau
    de la manière de — như thể, như là
    de manière à — để mà
    de manière ou d’autre; d’une manière ou d’une autre — cách này hay cách khác
    de manière que; de telle manière que — thế nào cho, thế nào để
    de toute manière — dù sao
    d’une manière générale — nói chung, đại để
    en manière de; par manière de — về mặt; với tư cách là; thay cho
    en quelque manière — về mặt nào đó, với ý nghĩa nào đó
    faire des manières — kiểu cách, điệu bộ+ làm khách
    par manière d’acquit — xem acquit

Tham khảo

[sửa]