marmelade
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /maʁ.mə.lad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| marmelade /maʁ.mə.lad/ |
marmelades /maʁ.mə.lad/ |
marmelade gc /maʁ.mə.lad/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “marmelade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | marmelade | marmeladen |
| Số nhiều | marmelader | marmeladene |
marmelade gđ
Từ dẫn xuất
- (1) appelsinmarmelade: Mứt cam.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “marmelade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)