Bước tới nội dung

marroquí

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Catalan

[sửa]

Từ nguyên

Marroc + .

Cách phát âm

Tính từ

marroquí (giống cái marroquina, giống đực số nhiều marroquins, giống cái số nhiều marroquines)

  1. người Maroc

Danh từ

marroquí  (số nhiều marroquins, giống cái marroquina, giống cái số nhiều marroquines)

  1. Maroc

Tiếng Galicia

[sửa]

Tính từ

marroquí

  1. Người Maroc

Danh từ

Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 1750: attempt to concatenate local 'required' (a table value).

  1. Maroc

Từ liên hệ

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]
Wikipedia tiếng Tây Ban Nha có bài viết về:

Cách phát âm

Tính từ

marroquí (số nhiều marroquís hoặc marroquíes)

  1. Người Maroc

Danh từ

marroquí  hoặc gc theo nghĩa (số nhiều marroquís hoặc marroquíes)

  1. Maroc

Từ liên hệ

Đọc thêm