matelas
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
- IPA: /mat.la/
Danh từ[sửa]
Số ít | Số nhiều |
---|---|
matelas /mat.la/ |
matelas /mat.la/ |
matelas gđ /mat.la/
- Cái nệm.
- Matelas de paille — nệm rơm
- Matelas d’air — (kỹ thuật) nệm không khí
- (Thông tục) Ví đầy giấy bạc.
Tham khảo[sửa]
- "matelas". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)