mathématique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực mathématique
/ma.te.ma.tik/
mathématiques
/ma.te.ma.tik/
Giống cái mathématique
/ma.te.ma.tik/
mathématiques
/ma.te.ma.tik/

mathématique /ma.te.ma.tik/

  1. (Thuộc) Toán học.
    Logique mathématique — lôgic toán học
    Précision mathématique — sự chính xác (như) toán học
  2. (Thân mật) Chắc chắn, dứt khoát.
    Il doit réussir, c’est mathématique — nó phải thành công, đó là điều chắc chắn

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mathématique
/ma.te.ma.tik/
mathématiques
/ma.te.ma.tik/

mathématique gc /ma.te.ma.tik/

  1. (Số nhiều) Toán học.
    Mathématiques pures — toán học thuần túy
    Mathématiques appliquées — toán học ứng dụng

Tham khảo[sửa]