mathématique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.te.ma.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mathématique /ma.te.ma.tik/ |
mathématiques /ma.te.ma.tik/ |
| Giống cái | mathématique /ma.te.ma.tik/ |
mathématiques /ma.te.ma.tik/ |
mathématique /ma.te.ma.tik/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Toán học.
- Logique mathématique — lôgic toán học
- Précision mathématique — sự chính xác (như) toán học
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thân mật) Chắc chắn, dứt khoát.
- Il doit réussir, c’est mathématique — nó phải thành công, đó là điều chắc chắn
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mathématique /ma.te.ma.tik/ |
mathématiques /ma.te.ma.tik/ |
mathématique gc /ma.te.ma.tik/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều) Toán học.
- Mathématiques pures — toán học thuần túy
- Mathématiques appliquées — toán học ứng dụng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mathématique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)