matinal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæ.tᵊn.əl/
Tính từ
matinal /ˈmæ.tᵊn.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “matinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ti.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | matinal /ma.ti.nal/ |
matinaux /ma.ti.nɔ/ |
| Giống cái | matinale /ma.ti.nal/ |
matinales /ma.ti.nal/ |
matinal /ma.ti.nal/
- Xem matin
- Gymnastique matinale — thể dục buổi sáng
- Dậy sớm.
- Vous êtes bien matinal aujourd'hui! — hôm nay anh dậy sớm nhỉ!
- à une heure matinale — lúc sáng sớm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “matinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)