meatball

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

meatball /.ˌbɔl/

  1. Thịt viên.
  2. Kẻ ngu ngốc.

Tham khảo[sửa]