Bước tới nội dung

memoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɛm.ˌwɑːr/

Danh từ

memoir /ˈmɛm.ˌwɑːr/

  1. Luận văn.
  2. (Số nhiều) Truyện ký, hồi ký.
  3. (Số nhiều) Tập yếu.

Tham khảo