Bước tới nội dung

mendacious

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mɛn.ˈdeɪ.ʃəs/

Tính từ

mendacious /mɛn.ˈdeɪ.ʃəs/

  1. Sai sự thật, láo, điêu, xuyên tạc.
    mendacious report — bản báo cáo xuyên tạc

Tham khảo