mener

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

mener ngoại động từ /mə.ne/

  1. Dắt, dẫn, đưa.
    Mener un aveugle — dắt một người mù
    Chemin qui mène à la ville — con đường dẫn đến thành phố
    Mener sa voiture au garage — đưa xe vào nhà xe
    Il m’a mené en voiture — nó đưa tôi đi bằng xe
  2. Dẫn đầu.
    Mener le deuil — dẫn đầu đám tang
  3. Điều khiển, chỉ huy.
    Mener ses enfants — điều khiển con cái mình
  4. Điều hành.
    Bien mener ses affaires — điều hành tốt công việc của mình
  5. (Toán học) Kẻ, vạch.
    Mener une droite — kẻ một đường thẳng
    mener à bien — xem bien
    mener à bonne fin — xem fin
    mener grand train — xem train
    mener quelqu'un à la baguette — xem baguette
    mener quelqu'un par le bout du nez — dắt mũi ai (nghĩa bóng)
    mener une vie honnête — sống cuộc sống lương thiện

Tham khảo[sửa]