Bước tới nội dung

mer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
mer
/mɛʁ/
mers
/mɛʁ/

mer gc /mɛʁ/

  1. Biển.
    L’eau de mer — nước biển
    Une mer de sable — (nghĩa rộng) một biển cát
    La mer des passions — (nghĩa bóng) biển dục vọng
    armée de mer — hải quân
    ce n'est pas la mer à boire — có gì khó lắm đâu
    haute mer — biển khơi
    homme de mer — người làm nghề biển
    la mer est courte; la mer est creuse — sóng cao
    la mer se lève; la mer se fait — biển bắt đầu động
    la mer tombe — bớt sóng
    mal de mer — say sóng
    paquet de mer — sóng tràn lên boong
    pleine mer — biển khơi+ nước triều lên
    prendre la mer — bắt đầu ra khơi
    salé comme la mer — mặn chát
    tenir la mer — ở ngoài khơi+ chiếm cứ hải phận
    un homme à la mer — người rơi xuống biển+ người bối rối
    voguer en pleine mer — đang đi giữa biển+ đang lúc thịnh đạt

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Na Uy

[sửa]

Đại từ

[sửa]

mer

Phương ngữ khác

[sửa]

Phó từ

[sửa]

mer

Phương ngữ khác

[sửa]

Tham khảo

[sửa]