messy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ mess + -y.

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
messy

Cấp hơn
messier

Cấp nhất
messiest

messy (cấp hơn messier, cấp nhất messiest)

  1. Hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu.

Đồng nghĩa[sửa]

Trái nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]