messy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.si/
- Vần /-ɛsi/
Từ nguyên
Tính từ
messy (so sánh hơn messier, so sánh nhất messiest)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “messy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
“messy”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.