disorderly

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

disorderly /.ˈsɔrd.ɜː.li/

  1. Bừa bãi, lộn xộn.
  2. Hỗn loạn, rối loạn, náo loạn.
  3. Làm mất trật tự xã hội, gây náo loạn; bừa bãi phóng đãng.
    a disorderly person — người làm mất trật tự xã hội
    a disorderly life — cuộc sống bừa bãi phóng đãng
    a disorderly house — nhà chứa, nhà thổ, sòng bạc...

Tham khảo[sửa]