Bước tới nội dung

metallize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

metallize ngoại động từ

  1. Chế thành kin loại.
  2. Bọc (một lớp) kim loại.
  3. Pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); hấp (cao su).

Tham khảo