kin

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈkɪn]

Danh từ[sửa]

kin /ˈkɪn/

  1. Dòng dõi, dòng họ, gia đình.
    to come of good kin — sinh ra ở một gia đình tốt
  2. Bà con thân thiết, họ hàng.
    to be near of kin — là bà con gần

Tính từ[sửa]

kin vị ngữ /ˈkɪn/

  1. Có họ là bà con thân thích.
    we are kin — chúng tôi có họ với nhau
    to be kin to someone — có họ với ai, là bà con thân thích với ai

Tham khảo[sửa]

Tiếng Thái Đen[sửa]

Từ nguyên[sửa]

So sánh với tiếng Lào ກິນ (kin) và tiếng Thái กิน (gin).

Động từ[sửa]

kin

  1. Ăn.

Tham khảo[sửa]