meunier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mø.nje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | meunier /mø.nje/ |
meuniers /mø.nje/ |
| Giống cái | meunière /mø.njɛʁ/ |
meuniers /mø.nje/ |
meunier /mø.nje/
- Xem meunerie
- Industrie meunière — công nghiệp xay bột
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | meunier /mø.nje/ |
meuniers /mø.nje/ |
| Giống cái | meunière /mø.njɛʁ/ |
meuniers /mø.nje/ |
meunier /mø.nje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| meunier /mø.nje/ |
meuniers /mø.nje/ |
meunier gđ /mø.nje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| meunier /mø.nje/ |
meuniers /mø.nje/ |
meunier gc /mø.nje/
- (Động vật học) Chim sẻ ngô đuôi dài.
- sole meunière — cá bơn tẩm bột
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “meunier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)