meurtrier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mœʁ.tʁi.je/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | meurtrier /mœʁ.tʁi.je/ |
meurtriers /mœʁ.tʁi.je/ |
| Giống cái | meurtrière /mœʁ.tʁi.jɛʁ/ |
meurtrières /mœʁ.tʁi.jɛʁ/ |
meurtrier /mœʁ.tʁi.je/
- Gây chết chóc.
- Combat meurtrier — cuộc chiến đấu chết chóc
- Giết người.
- Main meurtrière — bàn tay giết người
- Arme meurtrière — vũ khí giết người
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | meurtrier /mœʁ.tʁi.je/ |
meurtriers /mœʁ.tʁi.je/ |
| Giống cái | meurtrière /mœʁ.tʁi.jɛʁ/ |
meurtrières /mœʁ.tʁi.jɛʁ/ |
meurtrier /mœʁ.tʁi.je/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “meurtrier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)