microdata

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

microdata (số nhiều microdatas)

  1. Trong một nghiên cứu khảo sát hay điều tra số liệu, nó là thông tinmức độmức cá nhân đối tượng khảo sát.