midnight

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈmɪd.ˌnɑɪt]

Danh từ[sửa]

midnight /ˈmɪd.ˌnɑɪt/

  1. Nửa đêm, mười hai giờ đêm.

Tham khảo[sửa]