mille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mil/
Tính từ
mille /mil/
Danh từ
mille gđ /mil/
- Nghìn.
- Un mille d’épingles — một nghìn đinh ghim
- avoir des mille et des cents — xem cent
- le donner en mille — xem donner
Danh từ
mille gđ /mil/
- Dặm.
- Mille anglais — dặm Anh (1609 mét)
- Mille marin — dặm biển, hải lý (1852 mét)
- Mille romain — (sử học) dặm la mã (một nghìn bước)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)