mille

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

mille /mil/

  1. Nghìn.
    Deux mille francs — hai nghìn frăng
  2. (Thứ) Một nghìn.
    Page mille — trang một nghìn
  3. Vô vàn.
    Mille dangers — vô vàn điều nguy hiểm

Danh từ[sửa]

mille /mil/

  1. Nghìn.
    Un mille d’épingles — một nghìn đinh ghim
    avoir des mille et des cents — xem cent
    le donner en mille — xem donner

Danh từ[sửa]

mille /mil/

  1. Dặm.
    Mille anglais — dặm Anh (1609 mét)
    Mille marin — dặm biển, hải lý (1852 mét)
    Mille romain — (sử học) dặm la mã (một nghìn bước)

Tham khảo[sửa]