mimétisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.me.tizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mimétisme /mi.me.tizm/ |
mimétisme /mi.me.tizm/ |
mimétisme gđ /mi.me.tizm/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sinh vật học, sinh lý học) Sự ngụy trang.
- Sự bắt chước máy móc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mimétisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)