Bước tới nội dung

mineral

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (Anh) IPA(ghi chú): /ˈmɪn.ə.ɹəl/, /ˈmɪn.ɹəl/
  • (Mỹ) IPA(ghi chú): /ˈmɪn.ɚ.əl/, /ˈmɪn.ɹəl/
    • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Tách âm: min‧eral

Tính từ

mineral /ˈmɪn.rəl/

  1. Khoáng.
    mineral oil — dầu khoáng
  2. (Hoá học) Vô cơ.
    mineral acid — axit vô cơ

Danh từ

mineral /ˈmɪn.rəl/

  1. Khoáng vật.
  2. (Thông tục) Quặng.
  3. (Số nhiều) Nước khoáng.

Tham khảo