minestrone
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌmɪ.nə.ˈstroʊ.ni/
Danh từ
minestrone /ˌmɪ.nə.ˈstroʊ.ni/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minestrone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.nɛs.tʁɔn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| minestrone /mi.nɛs.tʁɔn/ |
minestrone /mi.nɛs.tʁɔn/ |
minestrone gđ /mi.nɛs.tʁɔn/
- Cháo rau (cũng soupe minestrone).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minestrone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)