mining engineer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ miningengineer.

Danh từ[sửa]

mining engineer

  1. Kỹ sư hầm mỏ.
  2. Kỹ sư khai mỏ.