miscellany

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

miscellany /.ni/

  1. Sự pha tạp, sự hỗn hợp.
  2. (Văn học) Hợp tuyển.

Tham khảo[sửa]